越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phòng trọ” (1)
phòng trọ

英语
名rent a room
Thời sinh viên tôi sống ở phòng trọ.
I lived in a rented room when I was a student.
相关词“phòng trọ” (0)
未找到相关词。
短语“phòng trọ” (4)
đáng tiếc là không còn phòng trống
Unfortunately, we are fully booked.
Hiện tại tôi đang thuê một phòng trong nhà của bạn tôi.
I am currently renting a room in my friend’s house.
Thời sinh viên tôi sống ở phòng trọ.
I lived in a rented room when I was a student.
Căn phòng trông rất gọn gàng.
The room looks neat and tidy.
